soi cá

soi cá

Người dân soi cá bằng đuốc trên sông vào ban đêm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hoạt động bắt bằng cách dùng ánh sáng (như đèn, đuốc) để soi vào ban đêm: "soi " chỉ hành động dùng nguồn sáng chiếu xuống nước vào ban đêm để thu hút hoặc làm lóa mắt cá, từ đó dễ dàng bắt chúng bằng tay, vợt, hoặc lưới.
    • Phương pháp đánh bắt thủ công truyền thống: "soi " một kỹ thuật đánh bắt phổ biếnvùng nông thôn, sông suối, thường được thực hiện vào mùa nước cạn hoặc ban đêm.
dụ sử dụng
  • (Tối qua, ông tôi ra đồng bắt bằng cách dùng đèn soi.)
  • (Soi một công việc đánh bắt lâu đời của người dân vùng sông nước.)
  • (Anh ấy dùng đèn pin chiếu sáng để bắt thu được nhiều con lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi soi ": cụm từ chỉ hành động thực hiện việc soi .

    • Chúng tôi thường đi soi vào những đêm trăng sáng. (Chúng tôi thường ra sông bắt bằng đèn vào những đêm trăng sáng.)
  • "mồi soi ": loại mồi hoặc dụng cụ hỗ trợ khi soi .

    • Anh ta chuẩn bị mồi soi để dụ đến gần. (Anh ta chuẩn bị mồi để thu hút khi dùng đèn soi.)
Biến thể từ gần giống
  • Soi (động từ): chiếu ánh sáng vào một vật để nhìn ; hoặc hành động dùng ánh sáng để bắt .

    • Soi đèn vào góc tối. (Dùng đèn chiếu vào góc tối để nhìn thấy.)
  • Bắt (động từ): hành động chung để bắt bằng nhiều cách (lưới, câu, v.v.), không riêng soi.

    • Bắt bằng lưới cách phổ biến. (Bắt bằng lưới phương pháp thông dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chài : bắt bằng lưới chài, thường vào ban ngày.
  • Câu : bắt bằng cần câu mồi.
  • Đánh : hành động bắt nói chung, có thể bằng nhiều phương pháp.
Thành ngữ liên quan
  • Soi dưới ánh đèn: thành ngữ chỉ việc làm đó một cách cẩn thận, tỉ mỉ trong điều kiện ánh sáng yếu.
    • Anh ấy như soi dưới ánh đèn, tìm từng chi tiết nhỏ. (Anh ấy làm việc rất cẩn thận, giống như soi trong đêm tối.)